Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem :

WEBSITE TẢI TÀI LIỆU NHIỀU NGƯỜI TIN TƯỞNG NHẤT VIỆT NAM

Communication

Hướng dẫn soạn anh 7 – soạn anh unit 5 lớp 7: Communication  – Tài Liệu Chùa

Thuộc mục lục Soạn anh 7 | Soạn anh lớp 7 | Soạn anh 7 Unit 5 | Soạn anh unit 5 lớp 7: Communication  | Tài Liệu Chùa

 

 

Extra vocabulary (Từ vựng bổ sung)

YOUR FAVOURITE FOOD AND DRINK

(Thức ăn và thức uống bạn yêu thích nhất)

xoi (sticky rice) : xôi

sauce : nước sốt

sausage : xúcxích

yoghurt : sữa chua

tuna: cá hồi

ham : chà ng

Nghe một đầu bếp nổi tiếng, Austin Nguyen, nói về món ăn yêu thích của anh ấy. Món ăn nào trong từ vựng bổ sung mà anh ấy nói đến?

Sticky rice (xôi)

Thức ăn và thức uống yêu thích của bạn là gì? Viết câu trả lời của bạn trong bảng bên dưới

What’s your favourite food? Món ăn u thích ca bạn là gì?

It’s omelet. Đó là món trứng ốp la.

How does it taste? Nó có mùi vị như thế nào?

It tastes delicious, a little salty and fragrant.

Nó có mùi vị ngon, mằn mặn và thơm phức.

What’s your favourite drink?

Thức uống yêu thích của bạn là gì?

It’s lemon tea.

Nó là trà chanh.

When do you often drink it?

Bạn thưng uống khi nào?

I often drink it in the afternoon.

Tôi thường uống vào buổi chiều.

What foreign food/drink do you like?

Món ăn nước ngoài nào mà bạn thích!

It’s beefsteak. Đó là thịt bò bít tết.

What new food do you want to try?

Bạn muốn thử thức ăn mới nào?

It’s Kimchi of Korea.

Đó là Kim chi của Hàn Quc.

8. What food do you hate?

Bạn ghét món ăn nào?

It’s sticky rice. Mình ghét xôi.

What food can you cook?

Bn có thể nấu được món ăn gì?

It’s omelet

Đó n trứng ốp la.

Bây giờ phỏng vấn ba học sinh về những món ăn và thức uống yêu thích

của h. Viết câu trả lời trong bảng bên dưới

 

Câu hỏi
What’s your favorite food? (món ăn yêu thích của bạn là gì) tuna (cá hồi) sticky rice (xôi) sausage (xúc xích)
2.How does it taste? (nó có mùi vị như thế nào) fragrant (thơm) salty, fragrant (mặn, thơm) delicious (ngon)
3.What’s your favorite drink? (thức uống yêu thích của bạn là gì) orange juice (nước cam ép) mineral water (nước suối) milk (sữa)
4. When do you often drink it? (bạn thường uống khi nào) morning (sáng) afternoon (chiều) evening (tối)
5. What foreign food/drink you do like? (món nước ngoài nào mà bạn thích) kimchi (kim chi) beefsteak (bò bít tết) beefsteak (bò bít tết)
6. What new food do you want to try? (bạn muốn thử món ăn nào) beefsteak (bò bít tết) kimchi (kim chi) kimchi (kim chi)
7. What food do you hate? (bạn ghét món ăn nào) ham (chà bông) omelet (trứng ốp la) sanwiches (bánh sanwich)
8. What food can you cook? (bạn có thể nấu món ăn nào) beef noodle (mì bò) omelet (trứng ốp la) omelet (trứng ốp la)

4. o cáo kết quả cho lp

This div height required for enabling the sticky sidebar
Tài Liệu Chùa