Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem :

WEBSITE TẢI TÀI LIỆU NHIỀU NGƯỜI TIN TƯỞNG NHẤT VIỆT NAM

Project

Hướng dẫn soạn anh 7 – soạn anh unit 2 lớp 7: Project  – Tài Liệu Chùa

Thuộc mục lục Soạn anh 7 | Soạn anh lớp 7 | Soạn anh 7 Unit 2 | Soạn anh unit 2 lớp 7: Project  | Tài Liệu Chùa

 

Làm một khảo sát về sức khỏe con người. Bạn có thể hỏi lớp của bạn, hoặc hỏi nhiều ngưi nơi bạn sinh sống

QUESTIONS (CÂU HỎI)

In these activities, what do you usually do most?

(Trong những hoạt động này, bạn thường làm hoạt động nào nhất?)

a) gardening (làm n)

b) watching TV (xem ti vi)

c) aerobics (tp thể dục nhịp điệu)

d) cycling (đạp xe đạp)

e) running (chạy bộ)

f) walking (đi bộ)

g) sleeping (ngủ)

  h) swimming (bơi lội)

Do you know about calorie?

(Bạn có biết về calo không?)

a) Yes (Có)

b) No (Không)

   c) A little (Một ít)

In your opinion, which activity uses the calories most?

(Theo ý kiến của bạn, hoạt động nào tiêu tốn nhiều calo nhất?) a) gardening (làm vườn)

b) watching TV (xem ti vi)

c) aerobics (tập thdục nhịp điệu)

d) cycling (đạp xe đạp)

e) running (chạy bộ)

f) walking (đi bộ)

g) sleeping (ng)

h) swimming (bơi lội)

4. Are you feeling good now? (Bây giờ bạn có cảm thấy khỏe không?)

a) Yes (Có)

b) No (Không)

5. If no, how do you feel now?

(Nếu không, bây giờ bạn cảm thấy như thế nào?)

a) hot (nóng)

b) cold (lạnh)

c) sick (bệnh)

d) tired mệt mỏi)

e) itchy (nga ngáy)

f) weak (yếu t)

g) other (khác)

In your opinion, why do you feel so?

(Theo ý kiến của bạn, tại sao bạn cảm thấy như thế?)

a) Eat too much junk food (ăn nhiều thức ăn vặt)

b) Sleep too much (ngqnhiều)

c) Watch TV a lot (xem ti vi nhiu)

d) Eat seafood (ăn hải sản)

e) Other (khác)

In your opinion, what will you do to feel better now?

(Theo ý kiến của bạn, bạn sẽ làm gì để thấy khỏe hơn?)

a) Take medicine (uống thuốc)

b) Drink much water (uống nhiều nước)

c) Do exercises more (tập luyện nhiều hơn)

d) Eat less junk food (ăn ít thức ăn vặt hơn)

e) Sleep more (ngủ nhiều hơn).

f) Eat more fruits/vegetables (ăn nhiều rau củ trái cây hơn).

g) Other (khác)

This div height required for enabling the sticky sidebar
Tài Liệu Chùa