Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem : Ad Clicks : Ad người đã xem :

WEBSITE TẢI TÀI LIỆU NHIỀU NGƯỜI TIN TƯỞNG NHẤT VIỆT NAM

Getting started

img

Hướng dẫn soạn anh 6 – soạn anh unit 6 lớp 6: Getting started – Tài Liệu Chùa

Thuộc mục lục Soạn anh 6 | Soạn anh lớp 6 | Soạn anh 6 Unit 6 | Soạn anh unit 6 lớp 6: Getting Started | Tài Liệu Chùa

Soạn Anh 6 soạn bài Getting strarted
Soạn Anh 6 soạn bài Getting strarted
I. Vocabulary (Tong)

holiday [‘hɔlədi] : kì nghỉ

celebrate [‘selibretid] : tổ chức, kỉ niệm

celebration [,seli’breisn] : sự tổ chức

decorate [‘dekoreit] : trang trí

flower [‘flauə] : hoa

during [‘djuəriŋ] : trong lúc

fireworks [‘faiəwə:ks] : pháo bông

lucky money [‘laki ‘mani] : tiền xì

calendar [‘kælində] :lịch

pagoda (pəgoudə] : ca, tháp

relative [‘relǝtiv] : hhàng

cheer [tsiə] : tung hô, hoan hô

II. Grammar (Ngữ pháp)

1. Cách dùng Should

Should (quá khứ của shall) là động từ khiếm khuyết.

a) Công thức

           s + should + V nguyên mẫu +… 

 b) Cách dùng: Should được dùng để diễn tả lời khuyên hay một ý kiến về một vấn đề nào đó.

E.g.: You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bệnh.)

You should stop smoking. (Bạn nên bỏ hút thuốc .)

I think the government should do something about the economy.

(Tôi nghĩ là Chính phủ nên làm một điều gì đó về kinh tế.)

c) Cách thành lập:

Thể khẳng định: S + should + V nguyên mẫu +

Thể phủ định: S + should not + V nguyên mẫu +

Thể nghi vấn: Should + S + V nguyên mẫu +…?

Viết tắt: should not = shouldn’t. Chúng ta có thể sử dụng “ought to” để thay cho “should”.

E.g.: It’s really a good film. You ought to go and see it.

(Đó đúng là một cuốn phim hay. Bạn nên đi xem nó.)

Nam ought not to drive. He looks very tired.

(Nam không nên lái xe. Cậu ấy trông quá mệt mỏi.)

2. Cách dùng Will/Thì tương lai đơn (The simple future tense)

Wild có nghĩa là “sẽ” dùng để diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.

a) Công thức

                 S + will/shall + V nguyên mẫu

– Shall: dùng cho ngôi I, We.

E.g.: I shall go to school.

We shall go to school.

– Will: dùng cho các ngôi còn lại.

E.g.: You will…

He will…

She will…

It will…

They will…

Tuy nhiên ngày nay Will được dùng cho tất cả các ngôi.

E.g.: I shall/will…

We shall/will…

Dạng rút gọn:

I will = I’11

You will = You’ll

We will = We’ll

They will = They’ll

He will = He’ll

She will = She’ll

It will = It’ll

Will not = won’t

Shall not = shan’t

b) c thể của thì tương lai đơn

Khẳng định: S + will + V nguyên mẫu…

Phủ định: S + will + not + V nguyên mẫu…

Nghi vấn: Will + S + V nguyên mẫu...?

c) Cách dùng

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả:

– Hành động xảy ra trong tương lai với dự định nảy sinh ngay lúc đang nói và thường hàm ý không chắc chắn.

E.g.: I will come to see that film. (Tôi sẽ đi xem bộ phim đó.)

– Sự tiên đoán.

E.g.: It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sa. )

– Ngỏ ý làm điều gì đó.

E.g.: That bag looks heavy. I’ll help you with it….

(Cái túi xách này trông nặng đó. Tôi sẽ giúp bạn khiêng .)

– Ở mệnh đề chính trong câu điều kiện có thể xảy ra.

E.g.: If it rains, I will stay at home. (Nếu tri mưa, tôi snhà.)

– Hứa hẹn làm điều gì đó.

E.g.: I promise I will phone you as soon as I arrive.

(Tôi hứa tối sẽ điện thoại cho anh ngay khi tôi đến nơi.)

d) Những trạng từ thường dùng trong thì tương lai đơn

– tomorrow: ngày mai

– next week/month/year: tuần tới, tháng tới, năm tới.

III. Solutions and translations (Bài giải và bài dịch)

Happy New Year! (Chúc mừng năm mới!)

1. Nghe và đọc

Người phỏng vấn: Chào mừng trở lại chương trình “Vòng quanh thế giới trong 30 phút”. Cảm ơn Sunanta một lần nữa đã nói cho chúng ta về những ngày lễ trong năm mới ở Thái Lan. Kế tiếp, chúng ta sẽ chào mừng sự có mặt của bạn Phong đến từ Việt Nam. Chào Phong.

Phong: Xin chào.

Người phỏng vấn: Năm mới của nước bạn được gọi là Tết phải không?

Phong: Đúng vy.

Người phng vấn: Người Việt Nam mừng ngày Tết vào những thời điểm khác nhau mỗi năm phải không?

Phong: Vâng, đúng vậy. Năm nay chúng tôi sẽ tổ chức Tết vào cuối tháng 1.

Người phỏng vấn: Mọi người làm gì để tổ chức ăn mừng ngày Tết?

Phong: Nhiều lắm. Đây là thời điểm bận rộn nhất trong năm.

Người phỏng vấn: Ví dụ như là?

Phong: Bn nên trang hoàng nhà cửa cho thật đp vào dịp Tết vì thế bạn sẽ lau chùi trang trí . Bạn cũng nên mua hoa cây cảnh. Nhưng bạn không nên mua pháo bông nhé.

Người phỏng vn: Bạn có đi du lịch vào dịp Tết không?

Phong: Không thường xuyên lắm. Vì Tết là khoảng thời gian sum họp gia đình.

Người phỏng vấn: À vâng… Vậy các bạn có ăn uống nhiều không?

Phong: Có ăn nhiều thức ăn là mt điều tốt nhất vào ngày Tết. Ồ và cả tiền lì xì nữa.

Người phỏng vấn: Tuyệt! Cảm ơn Phong. Kế tiếp chúng ta sẽ chào mừng Yumiko đến từ Nhật Bản…

2. Nhng câu sau đây đúng hay sai với nội dung bài đàm thoại trong phần 1. Đánh du chọn để chọn

Statements True False
1. Phong là người đầu tiên trong chương trình v
 2. Năm nay Tết là vào tháng 2. v
 3. Người ta có nhiều pháo hoa vào dịp Tết. v
 4. Phong thích ăn thức ăn ngon vào dịp Tết. v
5. Kế tiếp, người phỏng vấn sẽ nói chuyện với một  người đến từ Nhật Bản. v

3. Tìm thông tin từ phần 1 và điền vào khoảng trống

1. the end of January                          2. house                                            3. flowers; plants

4. fireworks                                       5. great food; lucky money               6. family gatherings

1. Năm nay chúng tôi sẽ đón Tết vào cuối tháng 1.

2. Chúng tôi trang trí nhà cửa của chúng tôi.

3. Chúng tôi mua hoa và cây cảnh.

4. Chúng ta không nên đốt pháo bông.

5. Chúng tôi ăn thức ăn ngon và nhận tiền lì xì.

6. Tết là thời điểm sum họp gia đình.

4. Viết những từ/cụm từ trong khung sau sao cho phù hợp với tranh

1- b. peach blossom and apricot blossom (hoa đào và hoa mai)

2- a. lucky money (tiền lì )

3– c. banh chung and banh tet (bánh chưng và bánh tét)

4- e. swimming pool (hồ bơi)

5- h. school ground (sân trường)

6- g. books, (sách).

7– f. house decorate (trang trí nhà cửa)

8- d. family gatherings (sum họp gia đình)

5. Nhìn vào những bc tranh một lần nữa, bức nào em thấy liên quan đến ngày Tết?

1. b   peach blossom and apricot blossom (hoa đào và hoa mai)

2. a   lucky money (tiền lì xì)

3. c   banh chung and banh tet  (bánh chưng và bánh tét)

4. f house decorate  (trang trí nhà cửa)

5. d. family gatherings (sum họp gia đình)

6. Trò chơi

Viết 3 điều hoặc 3 hoạt động mà em thích nhất về Tết.

So sánh danh sách của em với các thành viên khác trong nhóm. Báo cáo kết quả cho cả lớp. Nhóm nào ghi được nhiều nhất thì thắng

getting lucky money (nhận tiền )

I eating great foods (ăn thức ăn ngon)

family gatherings (sum họp gia đình)

This div height required for enabling the sticky sidebar
Tài Liệu Chùa